chí thiết
Định nghĩa
Tính từ: - Rất thân thiết, rất gần gũi, gắn bó sâu sắc: Dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người có sự hiểu biết, tin tưởng và gần gũi ở mức độ cao nhất, vượt trên mức bình thường. Thường hàm ý sự chân thành, thiết tha và bền chặt.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình chí thiết": tình cảm, mối quan hệ rất thân thiết, gắn bó.
- Tình chí thiết của họ khiến ai cũng ngưỡng mộ.
- "bạn chí thiết": người bạn rất thân, tri kỷ.
- Trong đời, ai cũng mong có được một người bạn chí thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Thân thiết (tính từ): gần gũi, thân mật (mức độ có thể thấp hơn "chí thiết").
- Tri kỷ (danh từ): người bạn hiểu mình rất sâu sắc.
- Khắng khít (tính từ): gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.
Từ đồng nghĩa
- Thân tình: có tình cảm thân thiết.
- Gắn bó: liên kết chặt chẽ với nhau về tình cảm.
- Mật thiết: rất gần gũi và quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Xa lạ: không quen biết, không có quan hệ.
- Hời hợt: nông cạn, không sâu sắc.
- Sơ giao: mới quen biết, chưa thân.